Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brooklyn Nets
23
29
35
22
109

Orlando Magic
28
23
25
26
102
51
52
60
48
211
Chi tiết
1Q(23 - 28)
2Q(52 - 51)
3Q(87 - 76)
4Q(109 - 102)
47'34''
109 - 102
Nic Claxton
+2
47'14''
107 - 102
Nic Claxton
+1
46'59''
106 - 102
Bol Bol
+3
46'23''
106 - 99
Nic Claxton
+2
45'57''
104 - 99
Gary Harris
+3
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.35
- 4
1.15
Drop
14.81%
Tỷ lệ cược nhà
1.35
1.15
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Brooklyn Nets | 82 | 45-37 | .549 |
| 25 | Orlando Magic | 82 | 34-48 | .415 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmBarclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(44/81)
Field Goals %
48%(38/80)
66%(35/53)
2-Point Field Goals %
51%(25/49)
32%(9/28)
3-Point Field Goals %
42%(13/31)
86%(12/14)
Free Throws %
59%(13/22)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
35
34
Defensive Rebounds
26
8
Offensive Rebounds
9
Khác
20
Assist
18
8
Blocked
5
7
Steals
9
16
Turnovers
18
5
Timeouts
5
11
Biggest Lead
10
19
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
45
19-24
3-5
4-4
1
6
7
5
2
2
6
4
38
20
9-17
2-5
0-0
0
2
2
3
0
1
4
5
36
17
7-10
0-0
3-5
5
8
13
1
0
3
1
4
36
5
2-7
1-5
0-0
1
9
10
5
2
1
2
2
11
0
0-3
0-0
0-0
1
3
4
3
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
17
5-11
2-8
5-5
0
4
4
0
0
1
0
0
24
3
1-4
1-3
0-0
0
2
2
1
2
0
1
0
10
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
24
10-15
3-6
1-3
0
6
6
2
1
2
1
3
38
24
9-17
1-1
5-10
2
2
4
5
2
0
5
3
30
21
8-16
3-6
2-3
2
0
2
2
2
0
4
5
35
19
7-12
4-6
1-1
1
3
4
3
1
2
3
2
30
3
1-4
1-3
0-0
1
6
7
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
4
1-5
0-2
2-3
1
1
2
0
1
0
2
2
17
3
1-2
1-1
0-0
1
2
3
0
0
1
1
0
11
2
0-2
0-2
2-2
1
4
5
1
0
0
0
1
20
2
1-7
0-4
0-0
0
2
2
4
1
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.6109
Scored Points Average
10296.2
84.2102
Points Allowed Average
10993.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/03/22
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets108
150
29/11/22
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic109
102
26/03/23
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets119
106
07/04/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic101
84
15/11/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic124
104
03/12/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic129
101
28/02/24
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets108
81
13/03/24
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets114
106





























