Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Washington Wizards
36
28
29
34
127

Phoenix Suns
21
34
29
18
102
57
62
58
52
229
Chi tiết
1Q(36 - 21)
2Q(64 - 55)
3Q(93 - 84)
4Q(127 - 102)
47'09''
127 - 102
Duane Washington
+1
46'33''
127 - 101
Jonathan Davis
+2
45'57''
125 - 101
Kristaps Porzingis
+2
45'18''
123 - 101
Rui Hachimura
+2
45'15''
121 - 101
Rui Hachimura
+1
Tỷ lệ cược
1
1.93
2
1.82
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.93
- 4
2.07
Rise
7.25%
Tỷ lệ cược nhà
1.93
2.07
10 trận gần đây nhất
5W 5L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Phoenix Suns | 82 | 45-37 | .549 |
| 24 | Washington Wizards | 82 | 35-47 | .427 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmCapital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(47/82)
Field Goals %
45%(39/87)
70%(39/56)
2-Point Field Goals %
46%(26/56)
31%(8/26)
3-Point Field Goals %
42%(13/31)
89%(25/28)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
30
34
Defensive Rebounds
19
12
Offensive Rebounds
11
Khác
27
Assist
25
6
Blocked
4
7
Steals
7
12
Turnovers
11
4
Timeouts
4
26
Biggest Lead
2
15
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
22
8-15
2-6
4-4
1
5
6
2
1
1
3
2
35
22
8-17
2-4
4-4
0
5
5
7
1
0
1
2
24
14
6-7
0-0
2-2
4
4
8
1
0
3
1
3
30
12
4-8
1-2
3-3
1
5
6
8
0
0
0
2
27
7
2-6
1-5
2-3
0
1
1
1
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
30
11-13
1-2
7-8
3
2
5
1
0
1
0
0
27
8
3-5
1-3
1-2
1
6
7
2
0
0
3
2
9
7
3-5
0-1
1-1
1
1
2
1
1
1
1
1
15
3
1-3
0-2
1-1
0
1
1
3
3
0
2
1
1
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
31
14-22
1-1
2-2
6
1
7
3
2
0
2
3
31
20
8-15
3-6
1-2
0
2
2
6
2
2
4
3
40
17
6-15
3-6
2-2
1
3
4
5
2
1
0
1
15
5
1-2
1-2
2-2
0
2
2
2
0
0
1
3
29
5
2-6
1-3
0-0
2
3
5
0
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
10
4-12
1-4
1-2
1
1
2
2
1
0
0
1
25
8
2-6
1-3
3-4
0
2
2
4
0
0
1
3
12
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
20
3
1-4
1-3
0-0
0
4
4
2
0
1
1
1
8
0
0-1
0-0
0-2
1
1
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.6127
Scored Points Average
10291.6
92.6102
Points Allowed Average
12790.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
































