Football.com
28/12/2022 00:30
126-102
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
22
34
36
34
126
Houston Rockets
21
28
32
21
102
43
62
68
55
228
Thống kê cầu thủ
Jaylen Brown
39
PTS
28
Jalen Green
Chi tiết
1Q(22 - 21)
2Q(56 - 49)
3Q(92 - 81)
4Q(126 - 102)

46'29''

126 - 102

Justin Jackson

+3

46'14''

123 - 102

Kenyon Martin

+1

46'14''

123 - 101

Kenyon Martin

+1

45'55''

123 - 100

Josh Christopher

+1

45'40''

123 - 99

Sam Hauser

+3
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.07
  • 4
1.05

Drop

1.87%

Tỷ lệ cược nhà

1.07

1.05

10 trận gần đây nhất

10W 0L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Boston CelticsBoston Celtics
8257-25.695
28
Houston RocketsHouston Rockets
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(43/91)
Field Goals %
40%(38/95)
66%(23/35)
2-Point Field Goals %
48%(24/50)
36%(20/56)
3-Point Field Goals %
31%(14/45)
87%(20/23)
Free Throws %
86%(12/14)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
49
40
Defensive Rebounds
36
9
Offensive Rebounds
13
Khác
32
Assist
24
5
Blocked
2
8
Steals
5
10
Turnovers
13
4
Timeouts
5
24
Biggest Lead
8
14
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
39
14-26
6-15
5-5
0
1
1
2
3
0
2
1
34
38
12-25
6-16
8-8
0
8
8
4
1
1
2
2
28
9
3-7
3-7
0-0
0
1
1
6
3
0
1
1
29
6
2-6
0-4
2-2
2
5
7
3
1
2
1
1
24
3
1-5
1-4
0-0
1
4
5
2
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
11
4-4
0-0
3-4
5
10
15
2
0
1
0
1
25
8
2-5
2-4
2-2
0
1
1
2
0
1
1
2
20
6
3-8
0-1
0-0
1
5
6
8
0
0
1
0
2
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
12
3
1-4
1-4
0-2
0
4
4
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
28
11-22
3-11
3-3
0
4
4
2
0
0
4
0
35
22
8-18
2-6
4-5
1
4
5
9
0
0
0
2
31
17
6-10
1-4
4-4
0
3
3
2
0
0
2
1
28
6
2-10
2-7
0-0
2
7
9
2
0
0
4
2
21
0
0-3
0-0
0-0
4
5
9
2
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
4-10
2-5
0-0
0
5
5
3
1
0
0
1
16
6
2-6
2-6
0-0
0
1
1
1
2
0
1
1
17
6
2-9
2-6
0-0
2
3
5
1
0
1
0
2
14
4
2-3
0-0
0-0
2
2
4
1
1
1
1
3
13
2
1-2
0-0
0-0
2
1
3
1
0
0
0
1
7
1
0-2
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0