Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +3'32''
Carlos Hernandez
85'21''
Salvi Sanchez
84'28''
Pedro Aleman Serna
Mohamed Bouldini
83'59''
Aboubacar Bassinga
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.49
X
3.25
2
2.90
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.49
- 1
2.55
Rise
2.41%
Tỷ lệ cược nhà
2.49
2.55
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ceuta | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | 61 |
| 14 | Granada | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | 48 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.42
Bàn thắng trung bình
11.6
2.21
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDe Ena Wolf, Alonso

Địa điểmEstadio Municipal Alfonso Murube (Ceuta, Spain)
Thống kê kỹ thuật
56%
Kiểm soát bóng (%)
44%
11
Tổng số cú sút
9
5
Sút trúng đích
3
4
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
3
19
Phạm lỗi
17
5
Số thẻ phạt
3
5
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
4
19
Ném biên
26
1
Chấn thương
1
5
Thay người
5
21
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santander | 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | 82 | WDWWW |
| 2 | Deportivo | 42 | 22 | 11 | 9 | 65:44 | 77 | LWWWW |
| 3 | Almeria | 42 | 22 | 8 | 12 | 81:63 | 74 | LDWDW |
| 4 | Malaga | 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | 73 | WDDWW |
| 5 | Las Palmas | 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | 73 | DLWDW |
| 6 | Castellon | 42 | 20 | 12 | 10 | 70:51 | 72 | LDWWD |
| 7 | Burgos | 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | 72 | WWWDD |
| 8 | Eibar | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 67 | LWLWL |
| 9 | Cordoba | 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | 61 | DLLWW |
| 10 | Gijon | 42 | 18 | 7 | 17 | 60:54 | 61 | WWWLL |
| 11 | Ceuta | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | 61 | WWLDW |
| 12 | Albacete | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 59 | LWWWW |
| 13 | Andorra | 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | 58 | LLLWL |
| 14 | Granada | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | 48 | LLLLW |
| 15 | Real Sociedad B | 42 | 12 | 11 | 19 | 52:61 | 47 | DLDWD |
| 16 | Leganes | 42 | 11 | 13 | 18 | 43:51 | 46 | WLDLL |
| 17 | Valladolid | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | 46 | LLLWL |
| 18 | Cadiz | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | 43 | LWDLD |
| 19 | Mirandes | 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | 40 | LWDLL |
| 20 | Huesca | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | 38 | DLDLL |
| 21 | Cultural Leonesa | 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | 37 | DLWLD |
| 22 | Zaragoza | 42 | 8 | 12 | 22 | 35:59 | 36 | LDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































