Chi tiết
Sự kiện
1st Half (4 - 1)
2nd Half (1 - 0)
83'26''
Manu Lama
Bambo Diaby Diaby
75'20''
Ruben Alcaraz
Manu Trigueros
75'17''
Jose Arnaiz
Sergio Rodelas
67'49''
Alex Sola
Full Time (5 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.36
X
3.25
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.36
- 1
2.13
Drop
9.75%
Tỷ lệ cược nhà
2.36
2.13
10 trận gần đây nhất
6W 1D 3L
5W 4D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Granada | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | 48 |
| 17 | Valladolid | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.25
Bàn thắng trung bình
10.4
1.01
Bàn thua trung bình
51.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBestard Servera, Luis

Địa điểmEstadio Nuevo Los Carmenes (Granada, Spain)
Thống kê kỹ thuật
64%
Kiểm soát bóng (%)
36%
15
Tổng số cú sút
5
6
Sút trúng đích
1
7
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
2
15
Phạm lỗi
15
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
0
19
Ném biên
15
0
Chấn thương
1
5
Thay người
4
15
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santander | 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | 82 | WDWWW |
| 2 | Deportivo | 42 | 22 | 11 | 9 | 65:44 | 77 | LWWWW |
| 3 | Almeria | 42 | 22 | 8 | 12 | 81:63 | 74 | LDWDW |
| 4 | Malaga | 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | 73 | WDDWW |
| 5 | Las Palmas | 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | 73 | DLWDW |
| 6 | Castellon | 42 | 20 | 12 | 10 | 70:51 | 72 | LDWWD |
| 7 | Burgos | 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | 72 | WWWDD |
| 8 | Eibar | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 67 | LWLWL |
| 9 | Cordoba | 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | 61 | DLLWW |
| 10 | Gijon | 42 | 18 | 7 | 17 | 60:54 | 61 | WWWLL |
| 11 | Ceuta | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | 61 | WWLDW |
| 12 | Albacete | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 59 | LWWWW |
| 13 | Andorra | 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | 58 | LLLWL |
| 14 | Granada | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | 48 | LLLLW |
| 15 | Real Sociedad B | 42 | 12 | 11 | 19 | 52:61 | 47 | DLDWD |
| 16 | Leganes | 42 | 11 | 13 | 18 | 43:51 | 46 | WLDLL |
| 17 | Valladolid | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | 46 | LLLWL |
| 18 | Cadiz | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | 43 | LWDLD |
| 19 | Mirandes | 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | 40 | LWDLL |
| 20 | Huesca | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | 38 | DLDLL |
| 21 | Cultural Leonesa | 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | 37 | DLWLD |
| 22 | Zaragoza | 42 | 8 | 12 | 22 | 35:59 | 36 | LDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































