Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
0 - 2
90'00'' +2'06''
Juan Pablo Torres
Sebastian Guzman
79'36''
Jherson Mosquera
75'53''
Edwar Lopez
Jherson Mosquera
69'18''
Edwin Velasco
Hervin Goyes
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.86
X
3.85
2
3.95
Biến động tỷ lệ cược
- 10 May 01:09
- 13 May 22:26
- 1
1.86
- 1
2.26
Rise
21.51%
Tỷ lệ cược nhà
1.86
2.26
10 trận gần đây nhất
6W 3D 1L
4W 5D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pasto | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 34 |
| 6 | Tolima | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:17 | 31 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.2
Bàn thắng trung bình
21.0
1.62
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRoldan, Wilmar

Địa điểmEstadio Departamental Libertad (Pasto, Colombia)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
6
Tổng số cú sút
13
1
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
7
1
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
1
8
Phạm lỗi
10
1
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
2
22
Ném biên
16
0
Chấn thương
2
3
Thay người
5
12
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional | 19 | 13 | 1 | 5 | 35:15 | 40 | WWWWW |
| 2 | Junior | 19 | 11 | 2 | 6 | 31:24 | 35 | LDDLD |
| 3 | Pasto | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 34 | WWDLD |
| 4 | America Cali | 19 | 10 | 3 | 6 | 25:15 | 33 | LWDWD |
| 5 | Once Caldas | 19 | 8 | 9 | 2 | 31:22 | 33 | LWLLW |
| 6 | Tolima | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:17 | 31 | LLWWD |
| 7 | Independ. Santa Fe | 19 | 7 | 8 | 4 | 29:22 | 29 | WWDWD |
| 8 | Internacional de Bogota. | 19 | 7 | 7 | 5 | 26:26 | 28 | LWDDD |
| 9 | Cali | 19 | 7 | 6 | 6 | 20:16 | 27 | WWDDL |
| 10 | Millonarios | 19 | 7 | 5 | 7 | 31:23 | 26 | WWDDL |
| 11 | Ind. Medellin | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 26 | DLWWL |
| 12 | Aguilas Doradas Rionegro | 19 | 7 | 5 | 7 | 20:25 | 26 | DLDDD |
| 13 | Bucaramanga | 19 | 5 | 8 | 6 | 26:20 | 23 | DWDDW |
| 14 | Llaneros | 19 | 4 | 10 | 5 | 17:20 | 22 | LLLLW |
| 15 | Fortaleza | 19 | 5 | 7 | 7 | 22:27 | 22 | DDLDL |
| 16 | Jaguares | 19 | 5 | 3 | 11 | 20:33 | 18 | DDDWD |
| 17 | Alianza FC Valledupar | 19 | 3 | 8 | 8 | 13:27 | 17 | LWWLL |
| 18 | Boyaca Chico | 19 | 5 | 2 | 12 | 15:32 | 17 | LLWWD |
| 19 | Cucuta | 19 | 3 | 7 | 9 | 22:35 | 16 | LLDLW |
| 20 | Pereira | 19 | 1 | 7 | 11 | 15:32 | 10 | DLDLW |
Playoffs
*1. Goal difference
2. Goals scored
3. Away goals for
4. Away goals against
Đội hình
Xem thêm
H2H













































