Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Jimenez Juanmi
Fahad Al Rashidi
86'23''
Georginio Wijnaldum
Muhannad Yahya Saeed Al Saad
86'20''
Mohammed Al Kuwaykibi
Mohammed Mahzari
78'46''
Abdullah Al-Dossari
Yahya Al Shehri
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
4.80
X
4.20
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.80
- 1
6.20
Rise
29.17%
Tỷ lệ cược nhà
4.80
6.20
10 trận gần đây nhất
2W 3D 5L
1W 1D 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Al-Ittifaq | 34 | 12 | 12 | 10 | 43:34 | 48 |
| 14 | Al-Riyadh | 34 | 8 | 11 | 15 | 33:57 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
1.2
1.6
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAl Rumaikhani, Ahmad

Địa điểmPrince Turki bin Abdul Aziz Stadium (Riyadh, Saudi Arabia)
Thống kê kỹ thuật
32%
Kiểm soát bóng (%)
68%
6
Tổng số cú sút
16
3
Sút trúng đích
3
3
Sút ra ngoài
8
0
Chặn cú sút
5
3
Thủ môn cứu thua
2
11
Phạm lỗi
14
4
Số thẻ phạt
1
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
9
Ném biên
22
3
Chấn thương
1
4
Thay người
4
14
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
9
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 34 | 31 | 3 | 0 | 101:23 | 96 | WWDWW |
| 2 | Al Nassr | 34 | 26 | 4 | 4 | 100:42 | 82 | WDDWW |
| 3 | Al Ahli Saudi | 34 | 19 | 8 | 7 | 67:35 | 65 | WDWWL |
| 4 | Al-Taawoun | 34 | 16 | 11 | 7 | 51:35 | 59 | WDWDL |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 6 | 12 | 63:54 | 54 | LWDLL |
| 6 | Al-Ittifaq | 34 | 12 | 12 | 10 | 43:34 | 48 | LWDWL |
| 7 | Al-Fateh | 34 | 12 | 9 | 13 | 57:55 | 45 | LWLDD |
| 8 | Al-Shabab | 34 | 12 | 8 | 14 | 45:42 | 44 | WLLLW |
| 9 | Al-Fayha | 34 | 11 | 11 | 12 | 44:52 | 44 | LDDDW |
| 10 | Damac | 34 | 10 | 11 | 13 | 44:45 | 41 | DLDDL |
| 11 | Al-Khaleej | 34 | 9 | 10 | 15 | 36:47 | 37 | LLDLD |
| 12 | Al-Raed | 34 | 9 | 10 | 15 | 41:49 | 37 | DDWDL |
| 13 | Al-Wehda | 34 | 10 | 6 | 18 | 45:60 | 36 | LDLWL |
| 14 | Al-Riyadh | 34 | 8 | 11 | 15 | 33:57 | 35 | WDDDD |
| 15 | Al-Okhdood | 34 | 9 | 6 | 19 | 33:52 | 33 | WDDLD |
| 16 | Abha | 34 | 9 | 5 | 20 | 38:87 | 32 | LWLDW |
| 17 | Al-Tai | 34 | 8 | 7 | 19 | 34:64 | 31 | LLWDD |
| 18 | Al-Hazm | 34 | 4 | 12 | 18 | 34:76 | 24 | WLDLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H












































