Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Al-Rustaq | 26 | 9 | 8 | 9 | 25:24 | 35 |
| 12 | Muscat | 26 | 5 | 7 | 14 | 21:33 | 22 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.42
Bàn thắng trung bình
11.2
1.81
Bàn thua trung bình
20.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmRustaq Sports complex (Rustaq, Oman)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Seeb | 26 | 16 | 7 | 3 | 50:17 | 55 | DDWWL |
| 2 | Al Nahda | 26 | 15 | 8 | 3 | 35:17 | 53 | WDWDW |
| 3 | Dhofar | 26 | 13 | 9 | 4 | 39:17 | 48 | DLWLD |
| 4 | AL Musannah SC | 26 | 12 | 7 | 7 | 33:24 | 43 | DDLWD |
| 5 | AL Nasr (OMA) | 26 | 11 | 9 | 6 | 28:22 | 42 | DWLLW |
| 6 | Sohar | 26 | 10 | 9 | 7 | 32:31 | 39 | WWWWD |
| 7 | Al-Rustaq | 26 | 9 | 8 | 9 | 25:24 | 35 | LDWLD |
| 8 | Oman | 26 | 8 | 7 | 11 | 30:33 | 31 | LLLLD |
| 9 | Al Suwaiq | 26 | 8 | 7 | 11 | 24:28 | 31 | LLWLD |
| 10 | Al-Ittihad Club (OMN) | 26 | 5 | 10 | 11 | 20:39 | 25 | WDDWL |
| 11 | Bahla Club | 26 | 5 | 9 | 12 | 28:35 | 24 | WDLWW |
| 12 | Muscat | 26 | 5 | 7 | 14 | 21:33 | 22 | DDDLL |
| 13 | Nizwa | 26 | 4 | 8 | 14 | 15:43 | 20 | LDLDW |
| 14 | Saham | 26 | 3 | 11 | 12 | 19:36 | 20 | DWLWL |
AFC Cup
Relegation
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H













