Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (0 - 2)
90'00'' +1'43''
89'12''
87'17''
79'27''
Full Time (2 - 3)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
0.62
Bàn thắng trung bình
32.6
1.63
Bàn thua trung bình
20.2
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:8 | 15 |
| 2 | Iceland | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 |
| 3 | Austria | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:17 | 0 |
Qualified
Playoffs
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình
H2H












