Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
89'55''
86'59''
85'48''
85'48''
Full Time (1 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.01
Bàn thắng trung bình
0.2
0.2
Bàn thua trung bình
12.6
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 4 | 2 | 0 | 18:3 | 14 |
| 2 | Ukraine | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 |
| 3 | Croatia | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:9 | 9 |
| 4 | Kosovo | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:17 | 0 |
Playoffs
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H











