Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +3'24''
Kostakis Artymatas
90'00'' +3'17''
Kostas Laifis
80'49''
Marinos Tzionis
Ioannis Kousoulos
80'41''
Ramil Sheydaev
Ali Ghorbani
Full Time (0 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.0
Bàn thắng trung bình
1.4
0.4
Bàn thua trung bình
0.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiJovic, Fran

Địa điểmElbasan Arena (Elbasan, Albania)
Thống kê kỹ thuật
56%
Kiểm soát bóng (%)
44%
9
Tổng số cú sút
10
5
Sút trúng đích
1
4
Sút ra ngoài
7
-
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
5
19
Phạm lỗi
22
1
Số thẻ phạt
5
1
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
3
30
Ném biên
25
-
Chấn thương
1
5
Thay người
4
25
Sút phạt
20
1
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 13 |
| 2 | Luxembourg | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 |
| 3 | Azerbaijan | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
| 4 | Cyprus | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:10 | 4 |
Promotion
Relegation Playoffs






























