Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (2 - 0)
85'35''
Douglas Berggvist
84'00''
Gustav Berggren
Franklin Tebo
84'00''
Isak Jansson
Leon Isa
84'00''
Oscar Uddenas
Filip Trpchevski
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.87
X
3.40
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.87
- 1
1.70
Drop
9.09%
Tỷ lệ cược nhà
1.87
1.70
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
8W 2D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken | 30 | 18 | 10 | 2 | 69:37 | 64 |
| 4 | Kalmar | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:27 | 51 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.63
Bàn thắng trung bình
10
0.81
Bàn thua trung bình
31.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiWolf, Victor

Địa điểmNordic Wellness Arena (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
13
Tổng số cú sút
8
6
Sút trúng đích
3
7
Sút ra ngoài
1
0
Chặn cú sút
4
3
Thủ môn cứu thua
2
9
Phạm lỗi
9
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
1
15
Ném biên
17
2
Chấn thương
2
5
Thay người
4
10
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken | 30 | 18 | 10 | 2 | 69:37 | 64 | DWWWW |
| 2 | Djurgarden | 30 | 17 | 6 | 7 | 55:25 | 57 | LWWWL |
| 3 | Hammarby | 30 | 16 | 8 | 6 | 60:27 | 56 | WWLDW |
| 4 | Kalmar | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:27 | 51 | WLDLW |
| 5 | AIK | 30 | 14 | 8 | 8 | 45:36 | 50 | LWLLW |
| 6 | Elfsborg | 30 | 13 | 10 | 7 | 55:35 | 49 | WWWWD |
| 7 | Malmo | 30 | 13 | 7 | 10 | 44:34 | 46 | DWLLL |
| 8 | Goteborg | 30 | 14 | 3 | 13 | 42:39 | 45 | WLWLW |
| 9 | Mjallby | 30 | 11 | 10 | 9 | 33:33 | 43 | WLWWL |
| 10 | Varnamo | 30 | 9 | 10 | 11 | 34:47 | 37 | LDDWL |
| 11 | Sirius | 30 | 9 | 8 | 13 | 31:42 | 35 | LWDDW |
| 12 | Norrkoping | 30 | 8 | 10 | 12 | 40:42 | 34 | DLDWL |
| 13 | Degerfors | 30 | 7 | 10 | 13 | 32:49 | 31 | DDWWD |
| 14 | Varbergs | 30 | 8 | 7 | 15 | 31:57 | 31 | WWWLL |
| 15 | Helsingborgs | 30 | 4 | 5 | 21 | 22:52 | 17 | LLLLL |
| 16 | Sundsvall | 30 | 4 | 2 | 24 | 28:80 | 14 | LLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































