Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 0)
89'49''
Neymar
83'38''
Gerson
Edenilson
83'18''
Gabriel Barbosa
Hulk
76'44''
Casemiro
Bruno Guimaraes
Full Time (2 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.02
Bàn thắng trung bình
1.4
0.8
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRoldan, Wilmar

Địa điểmArena Pernambuco (Recife, Brazil)
Thống kê kỹ thuật
52%
Kiểm soát bóng (%)
48%
9
Tổng số cú sút
9
5
Sút trúng đích
1
3
Sút ra ngoài
6
1
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
3
16
Phạm lỗi
9
4
Số thẻ phạt
5
4
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
20
Ném biên
14
-
Chấn thương
1
5
Thay người
5
10
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 17 | 14 | 3 | 0 | 40:5 | 45 |
| 2 | Argentina | 17 | 11 | 6 | 0 | 27:8 | 39 |
| 3 | Uruguay | 18 | 8 | 4 | 6 | 22:22 | 28 |
| 4 | Ecuador | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:19 | 26 |
| 5 | Peru | 18 | 7 | 3 | 8 | 19:22 | 24 |
| 6 | Colombia | 18 | 5 | 8 | 5 | 20:19 | 23 |
| 7 | Chile | 18 | 5 | 4 | 9 | 19:26 | 19 |
| 8 | Paraguay | 18 | 3 | 7 | 8 | 12:26 | 16 |
| 9 | Bolivia | 18 | 4 | 3 | 11 | 23:42 | 15 |
| 10 | Venezuela | 18 | 3 | 1 | 14 | 14:34 | 10 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
H2H




































