Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
73'35''
Juan Quintero
Luis Sinisterra
73'25''
Falcao
Duvan Zapata
71'00''
Eder Militao
Thiago Silva
70'45''
Gabriel Jesus
Antony Santos
Full Time (0 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.6
Bàn thắng trung bình
2.0
0.2
Bàn thua trung bình
0.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLoustau, Patricio

Địa điểmEstadio Metropolitano Roberto Melendez (Barranquilla, Colombia)
Thống kê kỹ thuật
38%
Kiểm soát bóng (%)
62%
11
Tổng số cú sút
9
5
Sút trúng đích
4
5
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
1
4
Thủ môn cứu thua
5
18
Phạm lỗi
9
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
-
26
Ném biên
22
1
Chấn thương
-
4
Thay người
3
9
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 17 | 14 | 3 | 0 | 40:5 | 45 |
| 2 | Argentina | 17 | 11 | 6 | 0 | 27:8 | 39 |
| 3 | Uruguay | 18 | 8 | 4 | 6 | 22:22 | 28 |
| 4 | Ecuador | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:19 | 26 |
| 5 | Peru | 18 | 7 | 3 | 8 | 19:22 | 24 |
| 6 | Colombia | 18 | 5 | 8 | 5 | 20:19 | 23 |
| 7 | Chile | 18 | 5 | 4 | 9 | 19:26 | 19 |
| 8 | Paraguay | 18 | 3 | 7 | 8 | 12:26 | 16 |
| 9 | Bolivia | 18 | 4 | 3 | 11 | 23:42 | 15 |
| 10 | Venezuela | 18 | 3 | 1 | 14 | 14:34 | 10 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Đội hình xuất phát
Xem thêm
H2H



































