Chi tiết
Sự kiện
1st Half (3 - 0)
2nd Half (0 - 1)
84'06''
Joao Reis Pinto
80'19''
Fabio Espinho
Manuel Jorge Silva
78'51''
Juninho
Joao Mendes
78'35''
Adriano
Luis Rocha
Full Time (3 - 1)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Chaves | 34 | 18 | 10 | 6 | 54:35 | 64 |
| 4 | Feirense | 34 | 17 | 7 | 10 | 50:37 | 58 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.23
Bàn thắng trung bình
11.0
1.61
Bàn thua trung bình
31.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFerreira Goncalves, Joao Antonio

Địa điểmEstadio Marcolino de Castro (Santa Maria da Feira, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
41%
Kiểm soát bóng (%)
59%
11
Tổng số cú sút
13
5
Sút trúng đích
2
4
Sút ra ngoài
6
2
Chặn cú sút
5
1
Thủ môn cứu thua
2
16
Phạm lỗi
8
3
Số thẻ phạt
5
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
-
Việt vị
3
21
Ném biên
23
3
Chấn thương
1
5
Thay người
5
11
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
12
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rio Ave | 34 | 21 | 7 | 6 | 52:31 | 70 | WWWDW |
| 2 | Casa Pia | 34 | 21 | 5 | 8 | 50:22 | 68 | WWLWL |
| 3 | Chaves | 34 | 18 | 10 | 6 | 54:35 | 64 | LDWWW |
| 4 | Feirense | 34 | 17 | 7 | 10 | 50:37 | 58 | WWLLD |
| 5 | Benfica B | 34 | 17 | 6 | 11 | 61:44 | 57 | WLWLL |
| 6 | Nacional | 34 | 14 | 9 | 11 | 52:44 | 51 | LLWWD |
| 7 | Penafiel | 34 | 14 | 9 | 11 | 38:38 | 51 | WLWWD |
| 8 | Leixoes | 34 | 13 | 9 | 12 | 42:40 | 48 | LWLDD |
| 9 | Mafra | 34 | 11 | 10 | 13 | 37:42 | 43 | LLWDL |
| 10 | Porto B | 34 | 10 | 12 | 12 | 45:49 | 42 | LWDLD |
| 11 | Farense | 34 | 10 | 11 | 13 | 40:42 | 41 | DLLLW |
| 12 | UD Vilafranquense | 34 | 10 | 11 | 13 | 41:47 | 41 | LLLWD |
| 13 | Trofense | 34 | 10 | 10 | 14 | 35:41 | 40 | WWWWL |
| 14 | Estrela Amadora | 34 | 9 | 10 | 15 | 42:55 | 37 | LDLLD |
| 15 | Viseu | 34 | 10 | 7 | 17 | 31:49 | 37 | LWDWW |
| 16 | Covilha | 34 | 8 | 12 | 14 | 30:43 | 36 | WDWLW |
| 17 | Varzim | 34 | 8 | 11 | 15 | 25:39 | 35 | WWLLW |
| 18 | Academica de Coimbra | 34 | 3 | 8 | 23 | 35:62 | 17 | DLLLD |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation











































