Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +3'14''
Ricardo Jorge Martins Teixeira
89'23''
Joao Amorim
83'23''
Fabio Miguel Jesus Carvalho
Diogo Horta Leitao
81'16''
Juninho
Pedro Emanuel Moreira Ribeiro
Full Time (1 - 1)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Chaves | 34 | 18 | 10 | 6 | 54:35 | 64 |
| 8 | Leixoes | 34 | 13 | 9 | 12 | 42:40 | 48 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
11.6
1.81
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGorjao, Dinis

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
12
Tổng số cú sút
7
5
Sút trúng đích
2
4
Sút ra ngoài
3
3
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
4
11
Phạm lỗi
18
3
Số thẻ phạt
4
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
34
Ném biên
27
-
Chấn thương
-
4
Thay người
5
18
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rio Ave | 34 | 21 | 7 | 6 | 52:31 | 70 | WWWDW |
| 2 | Casa Pia | 34 | 21 | 5 | 8 | 50:22 | 68 | WWLWL |
| 3 | Chaves | 34 | 18 | 10 | 6 | 54:35 | 64 | LDWWW |
| 4 | Feirense | 34 | 17 | 7 | 10 | 50:37 | 58 | WWLLD |
| 5 | Benfica B | 34 | 17 | 6 | 11 | 61:44 | 57 | WLWLL |
| 6 | Nacional | 34 | 14 | 9 | 11 | 52:44 | 51 | LLWWD |
| 7 | Penafiel | 34 | 14 | 9 | 11 | 38:38 | 51 | WLWWD |
| 8 | Leixoes | 34 | 13 | 9 | 12 | 42:40 | 48 | LWLDD |
| 9 | Mafra | 34 | 11 | 10 | 13 | 37:42 | 43 | LLWDL |
| 10 | Porto B | 34 | 10 | 12 | 12 | 45:49 | 42 | LWDLD |
| 11 | Farense | 34 | 10 | 11 | 13 | 40:42 | 41 | DLLLW |
| 12 | UD Vilafranquense | 34 | 10 | 11 | 13 | 41:47 | 41 | LLLWD |
| 13 | Trofense | 34 | 10 | 10 | 14 | 35:41 | 40 | WWWWL |
| 14 | Estrela Amadora | 34 | 9 | 10 | 15 | 42:55 | 37 | LDLLD |
| 15 | Viseu | 34 | 10 | 7 | 17 | 31:49 | 37 | LWDWW |
| 16 | Covilha | 34 | 8 | 12 | 14 | 30:43 | 36 | WDWLW |
| 17 | Varzim | 34 | 8 | 11 | 15 | 25:39 | 35 | WWLLW |
| 18 | Academica de Coimbra | 34 | 3 | 8 | 23 | 35:62 | 17 | DLLLD |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation
Đội hình
H2H










































