Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +6'53''
Riza Durmisi
86'00''
Jose Arnaiz
Naim Garcia
79'39''
Seydouba Cisse
78'35''
Yacine Qasmi
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.41
X
2.90
2
3.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.41
- 1
2.75
Rise
14.11%
Tỷ lệ cược nhà
2.41
2.75
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Granada | 42 | 22 | 9 | 11 | 55:30 | 75 |
| 14 | Leganes | 42 | 14 | 11 | 17 | 37:42 | 53 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.61
Bàn thắng trung bình
1.6
2.0
Bàn thua trung bình
12.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCordero Vega, Adrian

Địa điểmEstadio Municipal de Butarque (Leganes, Spain)
Thống kê kỹ thuật
64%
Kiểm soát bóng (%)
36%
10
Tổng số cú sút
3
2
Sút trúng đích
2
6
Sút ra ngoài
1
2
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
1
15
Phạm lỗi
12
6
Số thẻ phạt
3
6
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
1
Việt vị
2
28
Ném biên
22
2
Chấn thương
4
5
Thay người
4
14
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Granada | 42 | 22 | 9 | 11 | 55:30 | 75 | WWWDD |
| 2 | Las Palmas | 42 | 18 | 18 | 6 | 49:29 | 72 | DWDWD |
| 3 | Levante | 42 | 18 | 18 | 6 | 46:30 | 72 | LDWWW |
| 4 | Alaves | 42 | 19 | 14 | 9 | 47:33 | 71 | WDWDD |
| 5 | Eibar | 42 | 19 | 14 | 9 | 45:36 | 71 | LDWDL |
| 6 | Albacete | 42 | 17 | 16 | 9 | 58:47 | 67 | LLWDD |
| 7 | Andorra | 42 | 16 | 11 | 15 | 47:37 | 59 | WDWDL |
| 8 | Oviedo | 42 | 16 | 11 | 15 | 34:35 | 59 | LWDWW |
| 9 | Cartagena | 42 | 16 | 10 | 16 | 47:49 | 58 | LLLDD |
| 10 | Tenerife | 42 | 14 | 15 | 13 | 42:37 | 57 | DWLWW |
| 11 | Burgos | 42 | 13 | 15 | 14 | 33:35 | 54 | LLLDW |
| 12 | Santander | 42 | 14 | 12 | 16 | 39:40 | 54 | WLWDW |
| 13 | Zaragoza | 42 | 12 | 17 | 13 | 40:39 | 53 | DLWLD |
| 14 | Leganes | 42 | 14 | 11 | 17 | 37:42 | 53 | LDWWL |
| 15 | Huesca | 42 | 11 | 19 | 12 | 36:36 | 52 | LWDLD |
| 16 | Mirandes | 42 | 13 | 13 | 16 | 48:54 | 52 | LLLDW |
| 17 | Gijon | 42 | 11 | 17 | 14 | 43:48 | 50 | LDDLW |
| 18 | Villarreal B | 42 | 13 | 11 | 18 | 49:55 | 50 | LLDWL |
| 19 | Ponferradina | 42 | 9 | 17 | 16 | 40:53 | 44 | WDDWL |
| 20 | Malaga | 42 | 10 | 14 | 18 | 37:44 | 44 | DLWLD |
| 21 | Ibiza | 42 | 7 | 13 | 22 | 33:66 | 34 | DWDLL |
| 22 | Lugo | 42 | 6 | 13 | 23 | 27:57 | 31 | WLLDL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































