Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (3 - 1)
90'00'' +3'08''
Mikhail Ryadno
Adolfo Gaich
89'48''
Kirill Kravtsov
87'00''
Anton Zabolotnyi
Ivan Oblyakov
86'56''
Ivan Miladinovic
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.58
X
4.00
2
5.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.58
- 1
1.93
Rise
22.15%
Tỷ lệ cược nhà
1.58
1.93
10 trận gần đây nhất
7W 0D 3L
5W 0D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | CSKA Moscow | 30 | 12 | 12 | 6 | 56:40 | 48 |
| 16 | Sochi | 30 | 5 | 9 | 16 | 37:48 | 24 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.63
Bàn thắng trung bình
11.4
1.41
Bàn thua trung bình
31.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiChistyakov, Artyom

Địa điểmVEB Arena (Moscow, Russia)
Thống kê kỹ thuật
59%
Kiểm soát bóng (%)
41%
15
Tổng số cú sút
5
5
Sút trúng đích
1
4
Sút ra ngoài
4
6
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
3
15
Phạm lỗi
16
2
Số thẻ phạt
6
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
1
20
Ném biên
17
2
Chấn thương
1
3
Thay người
4
17
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Petersburg | 30 | 17 | 6 | 7 | 52:27 | 57 | WWLDL |
| 2 | Krasnodar | 30 | 16 | 8 | 6 | 45:29 | 56 | WWLLD |
| 3 | Dinamo Moscow | 30 | 16 | 8 | 6 | 53:39 | 56 | LWWWW |
| 4 | Lokomotiv Moscow | 30 | 14 | 11 | 5 | 52:38 | 53 | WWWWL |
| 5 | Spartak Moscow | 30 | 14 | 8 | 8 | 41:32 | 50 | DWWDW |
| 6 | CSKA Moscow | 30 | 12 | 12 | 6 | 56:40 | 48 | WWWDL |
| 7 | Rostov | 30 | 12 | 7 | 11 | 43:46 | 43 | LWLLW |
| 8 | Rubin Kazan | 30 | 11 | 9 | 10 | 31:38 | 42 | DLWDD |
| 9 | Kryliya Sovetov | 30 | 11 | 8 | 11 | 46:44 | 41 | DLLLD |
| 10 | Akhmat Grozny | 30 | 10 | 5 | 15 | 33:45 | 35 | LLWWW |
| 11 | Voronezh | 30 | 7 | 11 | 12 | 22:31 | 32 | WLDDD |
| 12 | Orenburg | 30 | 7 | 10 | 13 | 34:41 | 31 | DDLWL |
| 13 | Novgorod | 30 | 8 | 6 | 16 | 29:51 | 30 | WLDLL |
| 14 | Ural Yekaterinburg | 30 | 7 | 9 | 14 | 30:46 | 30 | WLLDD |
| 15 | Kaliningrad | 30 | 7 | 5 | 18 | 33:42 | 26 | LLLLW |
| 16 | Sochi | 30 | 5 | 9 | 16 | 37:48 | 24 | DLWLD |
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Victories
Đội hình
Xem thêm
H2H














































