Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Javier Hernandez
90'00''
Ivan Alejo
81'05''
Robert Navarro
Lucas Pires
80'53''
Nemanja Maksimovic
Ilaix Moriba
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.30
X
3.05
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.30
- 1
2.08
Drop
9.57%
Tỷ lệ cược nhà
2.30
2.08
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
4W 4D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
0.6
1.4
Bàn thua trung bình
11.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDe Burgos Bengoechea, Ricardo

Địa điểmEstadio Ramon de Carranza (Cadiz, Spain)
Thống kê kỹ thuật
46%
Kiểm soát bóng (%)
54%
13
Tổng số cú sút
10
7
Sút trúng đích
5
5
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
1
5
Thủ môn cứu thua
6
21
Phạm lỗi
13
5
Số thẻ phạt
2
5
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
22
Ném biên
20
1
Chấn thương
2
5
Thay người
5
14
Sút phạt
23
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































