Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (0 - 2)
80'50''
Myrto Uzuni
Oscar Melendo
73'44''
Bruno Mendez
Ricard Sanchez
69'39''
Antonio Rudiger
Nacho
69'38''
Luka Modric
Toni Kroos
Full Time (0 - 4)
Tỷ lệ cược
1
6.60
X
4.90
2
1.44
Biến động tỷ lệ cược
- 1
6.60
- 1
5.40
Drop
18.18%
Tỷ lệ cược nhà
6.60
5.40
10 trận gần đây nhất
2W 2D 6L
2W 4D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.6
Bàn thắng trung bình
42.0
2.44
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGonzalez Fuertes, Pablo

Địa điểmEstadio Nuevo Los Carmenes (Granada, Spain)
Thống kê kỹ thuật
42%
Kiểm soát bóng (%)
58%
8
Tổng số cú sút
12
2
Sút trúng đích
8
2
Sút ra ngoài
2
4
Chặn cú sút
2
4
Thủ môn cứu thua
2
10
Phạm lỗi
11
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
0
15
Ném biên
15
2
Chấn thương
0
5
Thay người
2
11
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































