Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (0 - 1)
0 - 3
90'00'' +5'19''
80'28''
79'16''
78'33''
Full Time (0 - 3)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.2
Bàn thắng trung bình
32.0
2.03
Bàn thua trung bình
0.6
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belarus | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:0 | 18 |
| 2 | Georgia | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 |
| 3 | Lithuania | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | 7 |
| 4 | Cyprus | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:14 | 0 |
Playoffs
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình
H2H










