Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 0)
88'13''
88'13''
84'05''
84'05''
Full Time (2 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.02
Bàn thắng trung bình
2.0
3.0
Bàn thua trung bình
23.4
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scotland | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:1 | 16 |
| 2 | Serbia | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 |
| 3 | Slovakia | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:18 | 1 |
Playoffs
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình
H2H











