Chi tiết
Sự kiện
1st Half (3 - 0)
2nd Half (2 - 0)
90'00''
Andreas Cornelius
Jens Stryger Larsen
88'34''
Hatem Elhamed
85'33''
Daniel Wass
Andreas Cornelius
83'13''
Christian Norgaard
Full Time (5 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.85
Bàn thắng trung bình
1.4
1.4
Bàn thua trung bình
51.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiStieler, Tobias

Địa điểmParken Stadium (Copenhagen, Denmark)
Thống kê kỹ thuật
62%
Kiểm soát bóng (%)
38%
15
Tổng số cú sút
3
10
Sút trúng đích
1
2
Sút ra ngoài
2
3
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
4
8
Phạm lỗi
13
2
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
28
Ném biên
22
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
15
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 10 | 9 | 0 | 1 | 30:3 | 27 |
| 2 | Scotland | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 |
| 3 | Israel | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:21 | 16 |
| 4 | Austria | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:17 | 16 |
| 5 | Faroe Islands | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:23 | 4 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:30 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H



































