Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
86'38''
Lucas Boye
85'44''
Penalty Awarded
81'54''
Gonzalo Verdu
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
81'00''
Carles Alena
Portu
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.50
X
2.95
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.50
- 1
2.65
Rise
6.00%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
2.65
10 trận gần đây nhất
4W 5D 1L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Getafe | 38 | 10 | 12 | 16 | 34:45 | 42 |
| 20 | Elche | 38 | 5 | 10 | 23 | 30:67 | 25 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.4
Bàn thắng trung bình
10.6
3.01
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSoto Grado, Cesar

Địa điểmEstadio Martínez Valero (Elche, Spain)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
10
Tổng số cú sút
8
4
Sút trúng đích
4
6
Sút ra ngoài
3
0
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
4
11
Phạm lỗi
10
0
Số thẻ phạt
4
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
1
20
Ném biên
20
0
Chấn thương
3
3
Thay người
4
11
Sút phạt
11
1
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 70:20 | 88 | LWLLW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 24 | 6 | 8 | 75:36 | 78 | DWWLW |
| 3 | Atletico | 38 | 23 | 8 | 7 | 70:33 | 77 | DWDWL |
| 4 | Real Sociedad | 38 | 21 | 8 | 9 | 51:35 | 71 | WLWWD |
| 5 | Villarreal | 38 | 19 | 7 | 12 | 59:40 | 64 | DLWWW |
| 6 | Real Betis | 38 | 17 | 9 | 12 | 46:41 | 60 | DWLDW |
| 7 | Osasuna | 38 | 15 | 8 | 15 | 37:42 | 53 | WLWLW |
| 8 | Bilbao | 38 | 14 | 9 | 15 | 47:43 | 51 | DLLWL |
| 9 | Mallorca | 38 | 14 | 8 | 16 | 37:43 | 50 | WLWLW |
| 10 | Girona | 38 | 13 | 10 | 15 | 58:55 | 49 | LLDLD |
| 11 | Vallecano | 38 | 13 | 10 | 15 | 45:53 | 49 | LWLLL |
| 12 | Sevilla | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:54 | 49 | LLDDW |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 11 | 10 | 17 | 43:53 | 43 | WLDLL |
| 14 | Cadiz | 38 | 10 | 12 | 16 | 30:53 | 42 | DWLWL |
| 15 | Getafe | 38 | 10 | 12 | 16 | 34:45 | 42 | DWWDL |
| 16 | Valencia | 38 | 11 | 9 | 18 | 42:45 | 42 | DDLWW |
| 17 | Almeria | 38 | 11 | 8 | 19 | 49:65 | 41 | DDLWL |
| 18 | Valladolid | 38 | 11 | 7 | 20 | 33:63 | 40 | DDWLL |
| 19 | Espanyol | 38 | 8 | 13 | 17 | 52:69 | 37 | DDDWL |
| 20 | Elche | 38 | 5 | 10 | 23 | 30:67 | 25 | DWDDW |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































