Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 0)
86'21''
Youssef En-Nesyri
Oussama Idrissi
67'57''
Joan Jordan
Thomas Delaney
65'00''
Dario Benedetto
Josema
64'32''
Enzo Roco
Guido Carrillo
Full Time (1 - 1)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sevilla | 38 | 18 | 16 | 4 | 53:30 | 70 |
| 13 | Elche | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:52 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.01
Bàn thắng trung bình
11.0
2.21
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPizarro Gomez, Valentin

Địa điểmEstadio Martínez Valero (Elche, Spain)
Thống kê kỹ thuật
29%
Kiểm soát bóng (%)
71%
7
Tổng số cú sút
16
4
Sút trúng đích
5
3
Sút ra ngoài
8
-
Chặn cú sút
3
4
Thủ môn cứu thua
3
6
Phạm lỗi
9
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
-
15
Ném biên
22
2
Chấn thương
-
4
Thay người
5
9
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 26 | 8 | 4 | 80:31 | 86 | DDWLW |
| 2 | Barcelona | 38 | 21 | 10 | 7 | 68:38 | 73 | LDWWW |
| 3 | Atletico | 38 | 21 | 8 | 9 | 65:43 | 71 | WDWWL |
| 4 | Sevilla | 38 | 18 | 16 | 4 | 53:30 | 70 | WDDDD |
| 5 | Real Betis | 38 | 19 | 8 | 11 | 62:40 | 65 | DWWLD |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 17 | 11 | 10 | 40:37 | 62 | LWWLD |
| 7 | Villarreal | 38 | 16 | 11 | 11 | 63:37 | 59 | WLWDL |
| 8 | Bilbao | 38 | 14 | 13 | 11 | 43:36 | 55 | LWLDW |
| 9 | Valencia | 38 | 11 | 15 | 12 | 48:53 | 48 | WDLDD |
| 10 | Osasuna | 38 | 12 | 11 | 15 | 37:51 | 47 | LLDDD |
| 11 | Celta Vigo | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:43 | 46 | LWLWD |
| 12 | Vallecano | 38 | 11 | 9 | 18 | 39:50 | 42 | LLLDD |
| 13 | Elche | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:52 | 42 | WLLLD |
| 14 | Espanyol | 38 | 10 | 12 | 16 | 40:53 | 42 | DDLDL |
| 15 | Getafe | 38 | 8 | 15 | 15 | 33:41 | 39 | LDDDD |
| 16 | Mallorca | 38 | 10 | 9 | 19 | 36:63 | 39 | WWDLL |
| 17 | Cadiz | 38 | 8 | 15 | 15 | 35:51 | 39 | WDLWD |
| 18 | Granada | 38 | 8 | 14 | 16 | 44:61 | 38 | DLWWD |
| 19 | Levante | 38 | 8 | 11 | 19 | 51:76 | 35 | WWLWD |
| 20 | Alaves | 38 | 8 | 7 | 23 | 31:65 | 31 | LLWLW |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Đội hình xuất phát
Xem thêm
H2H














































