Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 2)
90'00'' +3'39''
Bambo Diaby Diaby
2 - 2
90'00'' +2'05''
Akor Adams
90'00'' +1'02''
Penalty Awarded
86'32''
Aleix Febas
Federico Redondo
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.10
X
3.30
2
3.70
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.10
- 1
2.38
Rise
13.33%
Tỷ lệ cược nhà
2.10
2.38
10 trận gần đây nhất
2W 3D 5L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | 43 |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.42
Bàn thắng trung bình
21.6
3.02
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDe Burgos Bengoetxea, Ricardo

Địa điểmEstadio Martínez Valero (Elche, Spain)
Thống kê kỹ thuật
51%
Kiểm soát bóng (%)
49%
8
Tổng số cú sút
21
5
Sút trúng đích
8
1
Sút ra ngoài
9
2
Chặn cú sút
4
5
Thủ môn cứu thua
2
8
Phạm lỗi
12
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
21
Ném biên
20
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
12
Sút phạt
8
0
Sút hỏng phạt đền
0
9
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 94 | LWLWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 86 | WWWLW |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 72 | WLLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 69 | LWWLW |
| 5 | Real Betis | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 60 | WLWDW |
| 6 | Celta Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 54 | WDLWW |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 | WLWDL |
| 8 | Vallecano | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | 50 | WWDDW |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | 49 | WWDWL |
| 10 | Real Sociedad | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | 46 | DLDDL |
| 11 | Espanyol | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | 46 | DWWLL |
| 12 | Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | 45 | LDLLW |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | 43 | LLWWW |
| 14 | Alaves | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | 43 | LWWDL |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | 43 | DWLDL |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | 42 | LWWWL |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | 42 | LLLLL |
| 18 | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | 42 | WLLDW |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | 41 | DLDDL |
| 20 | Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | 29 | LLLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































