Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00''
Hugo Duro
Player On Bench
90'00'' +5'50''
No Penalty
86'40''
Lucas Beltran
Ruben Iranzo
86'17''
Filip Ugrinic
Javier Guerra Moreno
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.35
X
2.90
2
3.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.35
- 1
2.50
Rise
6.38%
Tỷ lệ cược nhà
2.35
2.50
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
1W 5D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | 49 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.8
Bàn thắng trung bình
10.4
1.01
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDiaz de Mera Escuderos, Isidro

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
12
Tổng số cú sút
6
3
Sút trúng đích
2
6
Sút ra ngoài
3
3
Chặn cú sút
1
0
Thủ môn cứu thua
3
8
Phạm lỗi
17
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
2
28
Ném biên
25
1
Chấn thương
2
3
Thay người
5
17
Sút phạt
8
0
Sút hỏng phạt đền
0
9
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 94 | LWLWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 86 | WWWLW |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 72 | WLLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 69 | LWWLW |
| 5 | Real Betis | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 60 | WLWDW |
| 6 | Celta Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 54 | WDLWW |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 | WLWDL |
| 8 | Vallecano | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | 50 | WWDDW |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | 49 | WWDWL |
| 10 | Real Sociedad | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | 46 | DLDDL |
| 11 | Espanyol | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | 46 | DWWLL |
| 12 | Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | 45 | LDLLW |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | 43 | LLWWW |
| 14 | Alaves | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | 43 | LWWDL |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | 43 | DWLDL |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | 42 | LWWWL |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | 42 | LLLLL |
| 18 | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | 42 | WLLDW |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | 41 | DLDDL |
| 20 | Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | 29 | LLLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































