Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (1 - 1)
86'52''
Vlasiy Sinyavskiy
83'48''
Andrea Cambiaso
82'03''
Rocco Robert Shein
Karel Mustmaa
77'10''
Nicolo Barella
Davide Frattesi
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
15.00
X
8.20
2
1.16
Biến động tỷ lệ cược
- 1
15.00
- 1
30.00
Rise
100.00%
Tỷ lệ cược nhà
15.00
30.00
10 trận gần đây nhất
0W 2D 8L
1W 0D 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.41
Bàn thắng trung bình
31.2
1.03
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGozubuyuk, Serdar

Địa điểmAlbert le Coq Arena (Tallinn, Estonia)
Thống kê kỹ thuật
35%
Kiểm soát bóng (%)
65%
2
Tổng số cú sút
21
1
Sút trúng đích
9
1
Sút ra ngoài
5
0
Chặn cú sút
7
6
Thủ môn cứu thua
0
21
Phạm lỗi
9
4
Số thẻ phạt
3
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
15
Ném biên
19
0
Chấn thương
2
5
Thay người
5
9
Sút phạt
21
-
Sút hỏng phạt đền
1
0
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 8 | 8 | 0 | 0 | 37:5 | 24 |
| 2 | Italy | 8 | 6 | 0 | 2 | 21:12 | 18 |
| 3 | Israel | 8 | 4 | 0 | 4 | 19:20 | 12 |
| 4 | Estonia | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:21 | 4 |
| 5 | Moldova | 8 | 0 | 1 | 7 | 5:32 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H


































