Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
90'00''
Jakub Kaminski
Kamil Grosicki
89'44''
Bartosz Slisz
Bartosz Kapustka
89'29''
Matty Cash
Pawel Wszolek
84'31''
Vykintas Slivka
Nauris Petkevicius
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
7.60
X
4.30
2
1.46
Biến động tỷ lệ cược
- 1
7.60
- 1
9.80
Rise
28.95%
Tỷ lệ cược nhà
7.60
9.80
10 trận gần đây nhất
0W 5D 5L
1W 2D 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.6
Bàn thắng trung bình
21.8
1.62
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBerka, Ondrej

Địa điểmSteponas Darius and Stasys Girenas (Kaunas, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
47%
Kiểm soát bóng (%)
53%
7
Tổng số cú sút
13
1
Sút trúng đích
7
4
Sút ra ngoài
3
2
Chặn cú sút
3
5
Thủ môn cứu thua
1
21
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
18
Ném biên
17
0
Chấn thương
2
5
Thay người
5
13
Sút phạt
23
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 8 | 6 | 2 | 0 | 27:4 | 20 |
| 2 | Poland | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 17 |
| 3 | Finland | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | 10 |
| 4 | Malta | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:19 | 5 |
| 5 | Lithuania | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:15 | 3 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H


































