Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +4'31''
Virgil Ghita
87'09''
Daniel Birligea
Louis Munteanu
85'51''
Michael Gregoritsch
Raul Florucz
85'43''
Romano Schmid
Alessandro Schopf
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
3.40
X
3.80
2
2.03
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.40
- 1
4.80
Rise
41.18%
Tỷ lệ cược nhà
3.40
4.80
10 trận gần đây nhất
4W 0D 6L
4W 2D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
1.8
2.8
Bàn thua trung bình
11.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMassa, Davide

Địa điểmArena Nationala (Bucharest, Romania)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
9
Tổng số cú sút
3
2
Sút trúng đích
1
4
Sút ra ngoài
1
3
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
1
9
Phạm lỗi
19
2
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
24
Ném biên
21
3
Chấn thương
1
2
Thay người
4
20
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria | 8 | 6 | 1 | 1 | 22:4 | 19 |
| 2 | Bosnia and Herzegovina | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:7 | 17 |
| 3 | Romania | 8 | 4 | 1 | 3 | 19:10 | 13 |
| 4 | Cyprus | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 8 |
| 5 | San Marino | 8 | 0 | 0 | 8 | 2:39 | 0 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H


































