Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
85'00''
Joao Mendes
Nelson Monte
84'35''
Claudemir
Osama Rashid
84'22''
Igor Juliao
Tomas Silva
80'34''
Juninho
Sandro Plinio Rosa Cruz
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.02
X
3.45
2
3.75
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.02
- 1
1.77
Drop
12.38%
Tỷ lệ cược nhà
2.02
1.77
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
6W 1D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 |
| 11 | Vizela | 34 | 11 | 7 | 16 | 34:38 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.2
Bàn thắng trung bình
1.0
0.8
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCosta, Bruno

Địa điểmEstadio do FC Vizela (Vizela, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
14
Tổng số cú sút
12
4
Sút trúng đích
6
5
Sút ra ngoài
3
5
Chặn cú sút
3
6
Thủ môn cứu thua
4
14
Phạm lỗi
17
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
14
Ném biên
24
2
Chấn thương
1
5
Thay người
3
18
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SL Benfica | 34 | 28 | 3 | 3 | 82:20 | 87 | WDWWW |
| 2 | Porto | 34 | 27 | 4 | 3 | 73:22 | 85 | WWWWW |
| 3 | Braga | 34 | 25 | 3 | 6 | 75:30 | 78 | WDWLW |
| 4 | Sporting CP | 34 | 23 | 5 | 6 | 71:32 | 74 | WDWWW |
| 5 | Arouca | 34 | 15 | 9 | 10 | 36:37 | 54 | WWLLL |
| 6 | Guimaraes | 34 | 16 | 5 | 13 | 34:39 | 53 | LWWWW |
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 | LLWWW |
| 8 | Famalicao | 34 | 13 | 5 | 16 | 39:47 | 44 | DLDLL |
| 9 | Boavista Porto | 34 | 12 | 8 | 14 | 43:54 | 44 | WDLWL |
| 10 | Casa Pia | 34 | 11 | 8 | 15 | 31:40 | 41 | LDLDL |
| 11 | Vizela | 34 | 11 | 7 | 16 | 34:38 | 40 | LLDLL |
| 12 | Rio Ave | 34 | 10 | 10 | 14 | 36:43 | 40 | DLLDW |
| 13 | Vicente Barcelos | 34 | 10 | 7 | 17 | 32:41 | 37 | WLWLL |
| 14 | Estoril | 34 | 10 | 5 | 19 | 33:49 | 35 | WDWLW |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 10 | 4 | 20 | 25:48 | 34 | LLLDL |
| 16 | Madeira | 34 | 7 | 5 | 22 | 32:63 | 26 | DLLWL |
| 17 | Pacos Ferreira | 34 | 6 | 5 | 23 | 26:62 | 23 | LWLLW |
| 18 | Santa Clara Azores | 34 | 5 | 7 | 22 | 26:58 | 22 | LWLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H














































