Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (0 - 0)
84'44''
Issah Abass
Jo Batista
83'42''
Val
82'56''
Ricardo Guima
79'05''
Rene
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.94
X
3.40
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.94
- 1
2.27
Rise
17.01%
Tỷ lệ cược nhà
1.94
2.27
10 trận gần đây nhất
3W 5D 2L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 |
| 16 | Madeira | 34 | 7 | 5 | 22 | 32:63 | 26 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.02
Bàn thắng trung bình
11.2
1.81
Bàn thua trung bình
22.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMartins, Tiago

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
46%
Kiểm soát bóng (%)
54%
5
Tổng số cú sút
16
5
Sút trúng đích
3
0
Sút ra ngoài
9
0
Chặn cú sút
4
2
Thủ môn cứu thua
3
20
Phạm lỗi
9
6
Số thẻ phạt
5
6
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
25
Ném biên
22
2
Chấn thương
2
4
Thay người
3
10
Sút phạt
21
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SL Benfica | 34 | 28 | 3 | 3 | 82:20 | 87 | WDWWW |
| 2 | Porto | 34 | 27 | 4 | 3 | 73:22 | 85 | WWWWW |
| 3 | Braga | 34 | 25 | 3 | 6 | 75:30 | 78 | WDWLW |
| 4 | Sporting CP | 34 | 23 | 5 | 6 | 71:32 | 74 | WDWWW |
| 5 | Arouca | 34 | 15 | 9 | 10 | 36:37 | 54 | WWLLL |
| 6 | Guimaraes | 34 | 16 | 5 | 13 | 34:39 | 53 | LWWWW |
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 | LLWWW |
| 8 | Famalicao | 34 | 13 | 5 | 16 | 39:47 | 44 | DLDLL |
| 9 | Boavista Porto | 34 | 12 | 8 | 14 | 43:54 | 44 | WDLWL |
| 10 | Casa Pia | 34 | 11 | 8 | 15 | 31:40 | 41 | LDLDL |
| 11 | Vizela | 34 | 11 | 7 | 16 | 34:38 | 40 | LLDLL |
| 12 | Rio Ave | 34 | 10 | 10 | 14 | 36:43 | 40 | DLLDW |
| 13 | Vicente Barcelos | 34 | 10 | 7 | 17 | 32:41 | 37 | WLWLL |
| 14 | Estoril | 34 | 10 | 5 | 19 | 33:49 | 35 | WDWLW |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 10 | 4 | 20 | 25:48 | 34 | LLLDL |
| 16 | Madeira | 34 | 7 | 5 | 22 | 32:63 | 26 | DLLWL |
| 17 | Pacos Ferreira | 34 | 6 | 5 | 23 | 26:62 | 23 | LWLLW |
| 18 | Santa Clara Azores | 34 | 5 | 7 | 22 | 26:58 | 22 | LWLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H















































