Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 2)
90'00'' +4'46''
Julian Chabot
90'00''
Lee Jae-sung
Armindo Sieb
90'00''
Danny da Costa
Nikolas Veratschnig
90'00''
Paul Nebel
William Boving
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
3.40
X
3.70
2
2.05
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.40
- 1
3.55
Rise
4.41%
Tỷ lệ cược nhà
3.40
3.55
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
3W 1D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | 71:49 | 62 |
| 10 | Mainz | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.42
Bàn thắng trung bình
22.6
0.82
Bàn thua trung bình
21.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiJollenbeck, Matthias

Địa điểmMewa Arena (Mainz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
39%
Kiểm soát bóng (%)
61%
16
Tổng số cú sút
9
5
Sút trúng đích
4
5
Sút ra ngoài
3
6
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
3
7
Phạm lỗi
12
0
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
20
Ném biên
16
1
Chấn thương
0
5
Thay người
5
12
Sút phạt
7
0
Sút hỏng phạt đền
0
5
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28 | 5 | 1 | 122:36 | 89 | WWDWW |
| 2 | Dortmund | 34 | 22 | 7 | 5 | 70:34 | 73 | WWLWL |
| 3 | Leipzig | 34 | 20 | 5 | 9 | 66:47 | 65 | LWLWW |
| 4 | Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | 71:49 | 62 | DWDDL |
| 5 | Hoffenheim | 34 | 18 | 7 | 9 | 65:52 | 61 | LWDWW |
| 6 | Leverkusen | 34 | 17 | 8 | 9 | 68:47 | 59 | DLWWL |
| 7 | Freiburg | 34 | 13 | 8 | 13 | 51:57 | 47 | WLDLW |
| 8 | Frankfurt | 34 | 11 | 11 | 12 | 61:65 | 44 | DLLDL |
| 9 | Augsburg | 34 | 12 | 7 | 15 | 45:61 | 43 | LWWDW |
| 10 | Mainz | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | 40 | WLWLD |
| 11 | Union Berlin | 34 | 10 | 9 | 15 | 44:58 | 39 | WWDLL |
| 12 | M´gladbach | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:53 | 38 | WLWDD |
| 13 | Hamburg | 34 | 9 | 11 | 14 | 40:54 | 38 | DWWLL |
| 14 | 1. FC Cologne | 34 | 7 | 11 | 16 | 49:63 | 32 | LLDLD |
| 15 | Bremen | 34 | 8 | 8 | 18 | 37:60 | 32 | LLLDW |
| 16 | Wolfsburg | 34 | 7 | 8 | 19 | 45:69 | 29 | DDWLD |
| 17 | Heidenheim | 34 | 6 | 8 | 20 | 41:72 | 26 | LWDWL |
| 18 | St. Pauli | 34 | 6 | 8 | 20 | 29:60 | 26 | LLLLD |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































