Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (0 - 0)
86'00''
Simone Tascone
Jacopo Lipani
83'57''
Davide Petermann
Ivan Kontek
66'00''
Claudio Santini
Francesco Disanto
65'39''
Nicola Mosti
Antonis Siatounis
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
3.65
X
3.25
2
2.13
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.65
- 1
4.90
Rise
34.25%
Tỷ lệ cược nhà
3.65
4.90
10 trận gần đây nhất
4W 1D 5L
1W 2D 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Entella | 38 | 11 | 12 | 15 | 33:35 | 45 |
| 19 | Fermana FC | 38 | 6 | 13 | 19 | 30:59 | 31 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.6
Bàn thắng trung bình
21.8
1.22
Bàn thua trung bình
1.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMucera, Giuseppe

Địa điểmStadio Bruno Recchioni (Fermo, Italy)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
7
Tổng số cú sút
7
-
Sút trúng đích
3
7
Sút ra ngoài
3
-
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
-
13
Phạm lỗi
14
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
3
39
Ném biên
25
-
Chấn thương
3
5
Thay người
5
17
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cesena | 38 | 30 | 6 | 2 | 80:19 | 96 | WDWWW |
| 2 | Sassari | 38 | 22 | 9 | 7 | 56:38 | 75 | DDDLL |
| 3 | Carrarese | 38 | 21 | 10 | 7 | 54:30 | 73 | WWWLW |
| 4 | Perugia | 38 | 17 | 12 | 9 | 44:35 | 63 | LDLWL |
| 5 | Gubbio | 38 | 16 | 11 | 11 | 50:38 | 59 | WDDLW |
| 6 | Pescara | 38 | 16 | 7 | 15 | 60:55 | 55 | WLWDL |
| 7 | Juventus Next Gen | 38 | 15 | 9 | 14 | 50:44 | 54 | LWWLW |
| 8 | Arezzo | 38 | 14 | 11 | 13 | 46:44 | 53 | WDDDL |
| 9 | Pontedera | 38 | 14 | 10 | 14 | 53:54 | 52 | LDDWL |
| 10 | Rimini | 38 | 14 | 8 | 16 | 52:54 | 50 | LWLWW |
| 11 | Spal Ferrara | 38 | 12 | 13 | 13 | 41:40 | 49 | WWWWD |
| 12 | Lucchese | 38 | 11 | 12 | 15 | 34:43 | 45 | DLLDW |
| 13 | Entella | 38 | 11 | 12 | 15 | 33:35 | 45 | WLLDL |
| 14 | Pineto | 38 | 9 | 18 | 11 | 38:42 | 45 | DLLWD |
| 15 | Sestri Levante | 38 | 12 | 8 | 18 | 42:55 | 44 | LWLLW |
| 16 | Ancona | 38 | 10 | 12 | 16 | 41:51 | 42 | DWWLD |
| 17 | Pesaro | 38 | 8 | 15 | 15 | 39:47 | 39 | WLWLL |
| 18 | Recanatese | 38 | 10 | 8 | 20 | 47:65 | 38 | LDLWD |
| 19 | Fermana FC | 38 | 6 | 13 | 19 | 30:59 | 31 | LLWWW |
| 20 | Olbia | 38 | 6 | 8 | 24 | 25:67 | 26 | LDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored











































