Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +2'19''
Bruno Leonardo
87'19''
Thiago Lopes
Kevin
87'12''
Lucas Rodrigues
Ze Hugo
87'02''
Giovanni Augusto
Marcio Barbosa Vieira Junior
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.44
X
3.35
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.44
- 1
2.34
Drop
4.10%
Tỷ lệ cược nhà
2.44
2.34
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
4W 5D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Chapecoense | 38 | 18 | 8 | 12 | 52:35 | 62 |
| 17 | Ferroviaria | 38 | 8 | 16 | 14 | 43:52 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.8
Bàn thắng trung bình
11.6
0.81
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLima Barbosa, Maguielson

Địa điểmEstadio Dr. Adhemar de Barros (Araraquara, Brazil)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
15
Tổng số cú sút
9
2
Sút trúng đích
4
8
Sút ra ngoài
1
5
Chặn cú sút
4
3
Thủ môn cứu thua
2
12
Phạm lỗi
7
3
Số thẻ phạt
4
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
2
17
Ném biên
13
1
Chấn thương
4
5
Thay người
5
9
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba | 38 | 19 | 11 | 8 | 39:23 | 68 | WDWDW |
| 2 | Paranaense | 38 | 19 | 8 | 11 | 53:43 | 65 | WWWWW |
| 3 | Chapecoense | 38 | 18 | 8 | 12 | 52:35 | 62 | WDLDW |
| 4 | Remo | 38 | 16 | 14 | 8 | 51:39 | 62 | WLDDW |
| 5 | Criciuma | 38 | 17 | 10 | 11 | 47:33 | 61 | LWWDL |
| 6 | Goias | 38 | 17 | 10 | 11 | 42:37 | 61 | LWWLW |
| 7 | Gremio Novorizontino | 38 | 15 | 15 | 8 | 43:32 | 60 | WLDDD |
| 8 | CR Brasil | 38 | 16 | 8 | 14 | 45:40 | 56 | LWDDW |
| 9 | Avai | 38 | 14 | 14 | 10 | 50:40 | 56 | DWDWW |
| 10 | Cuiaba | 38 | 14 | 12 | 12 | 43:44 | 54 | WDLLL |
| 11 | AC Goianiense | 38 | 13 | 13 | 12 | 39:38 | 52 | LDLWL |
| 12 | Ferroviario | 38 | 12 | 12 | 14 | 40:44 | 48 | WDDDL |
| 13 | Vila Nova | 38 | 11 | 14 | 13 | 40:44 | 47 | DLDDD |
| 14 | America FC | 38 | 12 | 10 | 16 | 41:44 | 46 | LDWDW |
| 15 | Athletic Club Sjdr | 38 | 12 | 8 | 18 | 43:53 | 44 | WDWLL |
| 16 | Botafogo | 38 | 10 | 12 | 16 | 32:52 | 42 | DLWWD |
| 17 | Ferroviaria | 38 | 8 | 16 | 14 | 43:52 | 40 | LLLDD |
| 18 | Amazonas | 38 | 8 | 12 | 18 | 38:55 | 36 | LDLWL |
| 19 | Volta Redonda | 38 | 8 | 12 | 18 | 26:43 | 36 | DDLLL |
| 20 | Paysandu | 38 | 5 | 13 | 20 | 36:52 | 28 | LDLLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































