Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (3 - 1)
88'43''
Carles Alena
Florentino Luis
88'35''
Nemanja Maksimovic
Oscar
86'15''
Borja Mayoral
85'44''
Mauro Arambarri
Full Time (4 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.39
X
3.05
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.39
- 1
1.97
Drop
17.57%
Tỷ lệ cược nhà
2.39
1.97
10 trận gần đây nhất
6W 1D 3L
6W 1D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Getafe | 38 | 8 | 15 | 15 | 33:41 | 39 |
| 18 | Granada | 38 | 8 | 14 | 16 | 44:61 | 38 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.64
Bàn thắng trung bình
21.2
1.22
Bàn thua trung bình
41.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDiaz de Mera Escuderos, Isidro

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
51%
Kiểm soát bóng (%)
49%
9
Tổng số cú sút
4
4
Sút trúng đích
3
4
Sút ra ngoài
1
1
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
0
15
Phạm lỗi
10
3
Số thẻ phạt
4
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
19
Ném biên
22
0
Chấn thương
1
4
Thay người
5
11
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 26 | 8 | 4 | 80:31 | 86 | DDWLW |
| 2 | Barcelona | 38 | 21 | 10 | 7 | 68:38 | 73 | LDWWW |
| 3 | Atletico | 38 | 21 | 8 | 9 | 65:43 | 71 | WDWWL |
| 4 | Sevilla | 38 | 18 | 16 | 4 | 53:30 | 70 | WDDDD |
| 5 | Real Betis | 38 | 19 | 8 | 11 | 62:40 | 65 | DWWLD |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 17 | 11 | 10 | 40:37 | 62 | LWWLD |
| 7 | Villarreal | 38 | 16 | 11 | 11 | 63:37 | 59 | WLWDL |
| 8 | Bilbao | 38 | 14 | 13 | 11 | 43:36 | 55 | LWLDW |
| 9 | Valencia | 38 | 11 | 15 | 12 | 48:53 | 48 | WDLDD |
| 10 | Osasuna | 38 | 12 | 11 | 15 | 37:51 | 47 | LLDDD |
| 11 | Celta Vigo | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:43 | 46 | LWLWD |
| 12 | Vallecano | 38 | 11 | 9 | 18 | 39:50 | 42 | LLLDD |
| 13 | Elche | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:52 | 42 | WLLLD |
| 14 | Espanyol | 38 | 10 | 12 | 16 | 40:53 | 42 | DDLDL |
| 15 | Getafe | 38 | 8 | 15 | 15 | 33:41 | 39 | LDDDD |
| 16 | Mallorca | 38 | 10 | 9 | 19 | 36:63 | 39 | WWDLL |
| 17 | Cadiz | 38 | 8 | 15 | 15 | 35:51 | 39 | WDLWD |
| 18 | Granada | 38 | 8 | 14 | 16 | 44:61 | 38 | DLWWD |
| 19 | Levante | 38 | 8 | 11 | 19 | 51:76 | 35 | WWLWD |
| 20 | Alaves | 38 | 8 | 7 | 23 | 31:65 | 31 | LLWLW |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































