Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +4'46''
Helder Costa
90'00'' +4'30''
Mathias Olivera
90'00'' +4'24''
Dimitri Foulquier
90'00'' +1'29''
Nemanja Maksimovic
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.34
X
3.05
2
3.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.34
- 1
2.17
Drop
7.26%
Tỷ lệ cược nhà
2.34
2.17
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Valencia | 38 | 11 | 15 | 12 | 48:53 | 48 |
| 15 | Getafe | 38 | 8 | 15 | 15 | 33:41 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.6
Bàn thắng trung bình
0.4
1.2
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCuadra Fernandez, Guillermo

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
10
Tổng số cú sút
5
4
Sút trúng đích
2
5
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
4
16
Phạm lỗi
18
6
Số thẻ phạt
5
6
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
3
33
Ném biên
16
1
Chấn thương
2
4
Thay người
5
21
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 26 | 8 | 4 | 80:31 | 86 | DDWLW |
| 2 | Barcelona | 38 | 21 | 10 | 7 | 68:38 | 73 | LDWWW |
| 3 | Atletico | 38 | 21 | 8 | 9 | 65:43 | 71 | WDWWL |
| 4 | Sevilla | 38 | 18 | 16 | 4 | 53:30 | 70 | WDDDD |
| 5 | Real Betis | 38 | 19 | 8 | 11 | 62:40 | 65 | DWWLD |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 17 | 11 | 10 | 40:37 | 62 | LWWLD |
| 7 | Villarreal | 38 | 16 | 11 | 11 | 63:37 | 59 | WLWDL |
| 8 | Bilbao | 38 | 14 | 13 | 11 | 43:36 | 55 | LWLDW |
| 9 | Valencia | 38 | 11 | 15 | 12 | 48:53 | 48 | WDLDD |
| 10 | Osasuna | 38 | 12 | 11 | 15 | 37:51 | 47 | LLDDD |
| 11 | Celta Vigo | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:43 | 46 | LWLWD |
| 12 | Vallecano | 38 | 11 | 9 | 18 | 39:50 | 42 | LLLDD |
| 13 | Elche | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:52 | 42 | WLLLD |
| 14 | Espanyol | 38 | 10 | 12 | 16 | 40:53 | 42 | DDLDL |
| 15 | Getafe | 38 | 8 | 15 | 15 | 33:41 | 39 | LDDDD |
| 16 | Mallorca | 38 | 10 | 9 | 19 | 36:63 | 39 | WWDLL |
| 17 | Cadiz | 38 | 8 | 15 | 15 | 35:51 | 39 | WDLWD |
| 18 | Granada | 38 | 8 | 14 | 16 | 44:61 | 38 | DLWWD |
| 19 | Levante | 38 | 8 | 11 | 19 | 51:76 | 35 | WWLWD |
| 20 | Alaves | 38 | 8 | 7 | 23 | 31:65 | 31 | LLWLW |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































