Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +2'20''
Fidel
Player On Bench
90'00'' +0'57''
Johan Mojica
85'47''
Maxi Gomez
Hugo Duro
85'36''
Goncalo Guedes
Helder Costa
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.80
X
3.20
2
2.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.80
- 1
2.65
Drop
5.36%
Tỷ lệ cược nhà
2.80
2.65
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Valencia | 38 | 11 | 15 | 12 | 48:53 | 48 |
| 13 | Elche | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:52 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.4
Bàn thắng trung bình
10.4
3.01
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOrtiz Arias, Miguel Angel

Địa điểmEstadio Martínez Valero (Elche, Spain)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
9
Tổng số cú sút
8
2
Sút trúng đích
3
4
Sút ra ngoài
4
3
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
2
20
Phạm lỗi
13
4
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
5
Việt vị
3
24
Ném biên
18
2
Chấn thương
2
5
Thay người
5
16
Sút phạt
25
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 26 | 8 | 4 | 80:31 | 86 | DDWLW |
| 2 | Barcelona | 38 | 21 | 10 | 7 | 68:38 | 73 | LDWWW |
| 3 | Atletico | 38 | 21 | 8 | 9 | 65:43 | 71 | WDWWL |
| 4 | Sevilla | 38 | 18 | 16 | 4 | 53:30 | 70 | WDDDD |
| 5 | Real Betis | 38 | 19 | 8 | 11 | 62:40 | 65 | DWWLD |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 17 | 11 | 10 | 40:37 | 62 | LWWLD |
| 7 | Villarreal | 38 | 16 | 11 | 11 | 63:37 | 59 | WLWDL |
| 8 | Bilbao | 38 | 14 | 13 | 11 | 43:36 | 55 | LWLDW |
| 9 | Valencia | 38 | 11 | 15 | 12 | 48:53 | 48 | WDLDD |
| 10 | Osasuna | 38 | 12 | 11 | 15 | 37:51 | 47 | LLDDD |
| 11 | Celta Vigo | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:43 | 46 | LWLWD |
| 12 | Vallecano | 38 | 11 | 9 | 18 | 39:50 | 42 | LLLDD |
| 13 | Elche | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:52 | 42 | WLLLD |
| 14 | Espanyol | 38 | 10 | 12 | 16 | 40:53 | 42 | DDLDL |
| 15 | Getafe | 38 | 8 | 15 | 15 | 33:41 | 39 | LDDDD |
| 16 | Mallorca | 38 | 10 | 9 | 19 | 36:63 | 39 | WWDLL |
| 17 | Cadiz | 38 | 8 | 15 | 15 | 35:51 | 39 | WDLWD |
| 18 | Granada | 38 | 8 | 14 | 16 | 44:61 | 38 | DLWWD |
| 19 | Levante | 38 | 8 | 11 | 19 | 51:76 | 35 | WWLWD |
| 20 | Alaves | 38 | 8 | 7 | 23 | 31:65 | 31 | LLWLW |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































