Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +7'32''
Jorge Molina
Luis Milla
85'32''
Enes Unal
Jonathan Silva
85'20''
Damian Suarez
Juan Iglesias
78'00''
Monchu
Alberto Soro
Full Time (1 - 1)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Getafe | 38 | 8 | 15 | 15 | 33:41 | 39 |
| 18 | Granada | 38 | 8 | 14 | 16 | 44:61 | 38 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
10.6
1.01
Bàn thua trung bình
11.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCordero Vega, Adrian

Địa điểmEstadio Nuevo Los Carmenes (Granada, Spain)
Thống kê kỹ thuật
76%
Kiểm soát bóng (%)
24%
19
Tổng số cú sút
6
4
Sút trúng đích
4
11
Sút ra ngoài
2
4
Chặn cú sút
-
3
Thủ môn cứu thua
3
10
Phạm lỗi
13
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
2
21
Ném biên
26
-
Chấn thương
2
4
Thay người
5
15
Sút phạt
13
1
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 26 | 8 | 4 | 80:31 | 86 | DDWLW |
| 2 | Barcelona | 38 | 21 | 10 | 7 | 68:38 | 73 | LDWWW |
| 3 | Atletico | 38 | 21 | 8 | 9 | 65:43 | 71 | WDWWL |
| 4 | Sevilla | 38 | 18 | 16 | 4 | 53:30 | 70 | WDDDD |
| 5 | Real Betis | 38 | 19 | 8 | 11 | 62:40 | 65 | DWWLD |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 17 | 11 | 10 | 40:37 | 62 | LWWLD |
| 7 | Villarreal | 38 | 16 | 11 | 11 | 63:37 | 59 | WLWDL |
| 8 | Bilbao | 38 | 14 | 13 | 11 | 43:36 | 55 | LWLDW |
| 9 | Valencia | 38 | 11 | 15 | 12 | 48:53 | 48 | WDLDD |
| 10 | Osasuna | 38 | 12 | 11 | 15 | 37:51 | 47 | LLDDD |
| 11 | Celta Vigo | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:43 | 46 | LWLWD |
| 12 | Vallecano | 38 | 11 | 9 | 18 | 39:50 | 42 | LLLDD |
| 13 | Elche | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:52 | 42 | WLLLD |
| 14 | Espanyol | 38 | 10 | 12 | 16 | 40:53 | 42 | DDLDL |
| 15 | Getafe | 38 | 8 | 15 | 15 | 33:41 | 39 | LDDDD |
| 16 | Mallorca | 38 | 10 | 9 | 19 | 36:63 | 39 | WWDLL |
| 17 | Cadiz | 38 | 8 | 15 | 15 | 35:51 | 39 | WDLWD |
| 18 | Granada | 38 | 8 | 14 | 16 | 44:61 | 38 | DLWWD |
| 19 | Levante | 38 | 8 | 11 | 19 | 51:76 | 35 | WWLWD |
| 20 | Alaves | 38 | 8 | 7 | 23 | 31:65 | 31 | LLWLW |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored















































