Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 0)
86'24''
Luis Milla
Domingos Duarte
86'17''
Mason Greenwood
Jaime Mata
86'06''
Borja Mayoral
Juan Miguel Latasa Fernandez Layos
85'00''
Gonzalo Villar
Alvaro Fernandez Carreras
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.50
X
2.95
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.50
- 1
2.48
Drop
0.80%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
2.48
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
1W 7D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
10.6
1.01
Bàn thua trung bình
11.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMuniz Ruiz, Alejandro

Địa điểmEstadio Nuevo Los Carmenes (Granada, Spain)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
10
Tổng số cú sút
9
7
Sút trúng đích
3
3
Sút ra ngoài
4
0
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
6
14
Phạm lỗi
10
4
Số thẻ phạt
2
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Việt vị
3
25
Ném biên
23
2
Chấn thương
1
5
Thay người
5
13
Sút phạt
19
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































