Chi tiết
Highlights
06:17MD2 ⚽️ KRC Genk vs. KVC Westerlo - Game Highlights
Sự kiện
1st Half (2 - 2)
2nd Half (1 - 0)
85'01''
Kenan Baban Haroun
84'23''
Ibrahim Fofana
Yang Min-hyeok
84'20''
Reno Munz
Amando Lapage
82'12''
Bryan Heynen
Nikolas Sattlberger
Full Time (3 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.67
X
4.10
2
4.80
Biến động tỷ lệ cược
- 05 Aug 16:26
- 15 Aug 17:53
- 1
1.67
- 1
1.42
Drop
14.97%
Tỷ lệ cược nhà
1.67
1.42
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
8W 2D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:9 | 9 |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
2.43
Bàn thắng trung bình
22.4
1.42
Bàn thua trung bình
32.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiVisser, Lawrence

Địa điểmCegeka Arena (Genk, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
14
Tổng số cú sút
10
6
Sút trúng đích
3
4
Sút ra ngoài
3
4
Chặn cú sút
4
2
Thủ môn cứu thua
3
12
Phạm lỗi
10
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
1
12
Ném biên
13
3
Chấn thương
0
4
Thay người
5
10
Sút phạt
12
0
Sút hỏng phạt đền
0
8
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:3 | 16 | WWWWD |
| 2 | Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | DWWWW |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | WWLWW |
| 4 | Royal Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | WLWWW |
| 5 | Zulte Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | LWDWD |
| 6 | Standard | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | LWWWD |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | WDWLL |
| 8 | Beveren | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | WWLLW |
| 9 | Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:9 | 9 | DDWDW |
| 10 | St. Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | LWLWD |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | LLLDW |
| 12 | Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | LLWWL |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 | WWDLL |
| 14 | La Louviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | WLDLL |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | DLLLD |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | LLDLD |
| 17 | Leuven | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | DLLLL |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:15 | 0 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































