Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (0 - 1)
0 - 3
90'00'' +1'26''
Omri Gandelman
83'46''
Lucas Stassin
81'44''
Jordan Torunarigha
Stefan Mitrovic
81'39''
Archibald Norman Brown
Daisuke Yokota
Full Time (0 - 3)
Tỷ lệ cược
1
4.00
X
3.80
2
1.87
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.00
- 1
4.30
Rise
7.50%
Tỷ lệ cược nhà
4.00
4.30
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.4
Bàn thắng trung bình
31.8
1.63
Bàn thua trung bình
0.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSmet, Wim

Địa điểmHet Kuipje (Westerlo, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
34%
Kiểm soát bóng (%)
66%
3
Tổng số cú sút
15
3
Sút trúng đích
6
-
Sút ra ngoài
7
-
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
3
17
Phạm lỗi
10
7
Số thẻ phạt
2
5
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
14
Ném biên
25
1
Chấn thương
-
5
Thay người
5
12
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 21 | 12 | 7 | 83:35 | 50 | DWDWW |
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 9 | 6 | 80:43 | 49 | WWDDW |
| 3 | Anderlecht | 40 | 22 | 11 | 7 | 70:42 | 46 | LLWDD |
| 4 | Cercle Brugge | 40 | 17 | 9 | 14 | 57:47 | 37 | DLWWD |
| 5 | Genk | 40 | 16 | 12 | 12 | 59:48 | 37 | LLWLL |
| 6 | Royal Antwerp | 40 | 16 | 10 | 14 | 62:45 | 32 | WLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H






































