Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (2 - 2)
3 - 3
90'00'' +4'01''
Kostas Laifis
Hayao Kawabe
86'24''
Cihan Canak
Seydou Fini
86'19''
William Balikwisha
Gilles Dewaele
80'51''
Josimar Alcocer
Raf Smekens
Full Time (3 - 3)
Tỷ lệ cược
1
2.60
X
3.50
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.60
- 1
2.95
Rise
13.46%
Tỷ lệ cược nhà
2.60
2.95
10 trận gần đây nhất
3W 5D 2L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.43
Bàn thắng trung bình
32.0
2.23
Bàn thua trung bình
31.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBourdeaud'hui, Simon

Địa điểmHet Kuipje (Westerlo, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
3
Thay người
4
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 21 | 12 | 7 | 83:35 | 50 | DWDWW |
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 9 | 6 | 80:43 | 49 | WWDDW |
| 3 | Anderlecht | 40 | 22 | 11 | 7 | 70:42 | 46 | LLWDD |
| 4 | Cercle Brugge | 40 | 17 | 9 | 14 | 57:47 | 37 | DLWWD |
| 5 | Genk | 40 | 16 | 12 | 12 | 59:48 | 37 | LLWLL |
| 6 | Royal Antwerp | 40 | 16 | 10 | 14 | 62:45 | 32 | WLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H








































