Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Simon Skrabb
Deniz Hummet
86'46''
Johan Karlsson
Arash Motaraghebjafarpour
81'32''
Romario
Melker Hallberg
82'00''
Adrian Skogmar
Oscar Lewicki
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
4.10
X
3.70
2
1.86
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.10
- 1
4.60
Rise
12.20%
Tỷ lệ cược nhà
4.10
4.60
10 trận gần đây nhất
2W 2D 6L
2W 2D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo | 30 | 20 | 4 | 6 | 62:27 | 64 |
| 6 | Kalmar | 30 | 13 | 6 | 11 | 35:40 | 45 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.41
Bàn thắng trung bình
2.0
0.6
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKarlsson, Kristoffer

Địa điểmGuldfageln Arena (Kalmar, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
38%
Kiểm soát bóng (%)
62%
3
Tổng số cú sút
6
1
Sút trúng đích
3
2
Sút ra ngoài
2
0
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
0
8
Phạm lỗi
3
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
3
16
Ném biên
14
0
Chấn thương
1
3
Thay người
4
6
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo | 30 | 20 | 4 | 6 | 62:27 | 64 | WLWWL |
| 2 | Elfsborg | 30 | 20 | 4 | 6 | 59:26 | 64 | LDWWW |
| 3 | BK Hacken | 30 | 18 | 3 | 9 | 69:39 | 57 | LWLWL |
| 4 | Djurgarden | 30 | 15 | 5 | 10 | 41:36 | 50 | LLWDW |
| 5 | Varnamo | 30 | 14 | 3 | 13 | 37:34 | 45 | LDWWW |
| 6 | Kalmar | 30 | 13 | 6 | 11 | 35:40 | 45 | WLLWW |
| 7 | Hammarby | 30 | 11 | 11 | 8 | 41:39 | 44 | DDDDW |
| 8 | Sirius | 30 | 12 | 6 | 12 | 51:44 | 42 | WWDWW |
| 9 | Norrkoping | 30 | 12 | 5 | 13 | 45:45 | 41 | LWLLL |
| 10 | Mjallby | 30 | 12 | 5 | 13 | 32:34 | 41 | WLWDL |
| 11 | AIK | 30 | 9 | 9 | 12 | 34:38 | 36 | WDDLW |
| 12 | Halmstad | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:44 | 36 | DWDDD |
| 13 | Goteborg | 30 | 8 | 10 | 12 | 33:37 | 34 | WDLLL |
| 14 | Brommapojkarna | 30 | 10 | 3 | 17 | 40:53 | 33 | DWWWL |
| 15 | Degerfors | 30 | 7 | 5 | 18 | 30:62 | 26 | LDDLD |
| 16 | Varbergs | 30 | 3 | 6 | 21 | 26:67 | 15 | LLDLL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H












































