Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (2 - 2)
90'00''
Arash Motaraghebjafarpour
Antonio Kujundzic
90'00''
Tobias Sana
William Kenndal
85'00''
Hampus Gustafsson
84'00''
Lars Saetra
Full Time (2 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.61
X
4.40
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.61
- 1
1.64
Rise
1.86%
Tỷ lệ cược nhà
1.61
1.64
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kalmar | 30 | 18 | 10 | 2 | 52:21 | 64 |
| 3 | Orgryte | 30 | 16 | 8 | 6 | 57:33 | 56 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.42
Bàn thắng trung bình
30.8
0.63
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMattsson, Erik

Địa điểmGuldfageln Arena (Kalmar, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
3
Thay người
3
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasteraas | 30 | 20 | 5 | 5 | 62:30 | 65 | WWWWW |
| 2 | Kalmar | 30 | 18 | 10 | 2 | 52:21 | 64 | LWWWW |
| 3 | Orgryte | 30 | 16 | 8 | 6 | 57:33 | 56 | DLLLD |
| 4 | Oddevold | 30 | 13 | 9 | 8 | 42:36 | 48 | LDDLW |
| 5 | Falkenbergs | 30 | 12 | 10 | 8 | 53:36 | 46 | WLDWL |
| 6 | Varbergs | 30 | 11 | 10 | 9 | 45:42 | 43 | LLDDL |
| 7 | Helsingborgs | 30 | 11 | 8 | 11 | 42:39 | 41 | WDLWL |
| 8 | Brage | 30 | 11 | 8 | 11 | 51:51 | 41 | WWWLL |
| 9 | Landskrona | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:47 | 41 | LDWLW |
| 10 | Sandvikens | 30 | 12 | 5 | 13 | 36:47 | 41 | WWWDD |
| 11 | Sundsvall | 30 | 11 | 7 | 12 | 36:38 | 40 | DDLLL |
| 12 | Ostersund | 30 | 9 | 9 | 12 | 33:51 | 36 | LWDWL |
| 13 | Utsiktens | 30 | 7 | 9 | 14 | 46:53 | 30 | DLLLL |
| 14 | Orebro | 30 | 4 | 10 | 16 | 39:54 | 22 | WLDWL |
| 15 | Trelleborgs | 30 | 5 | 7 | 18 | 23:51 | 22 | DLDLW |
| 16 | Umea | 30 | 4 | 7 | 19 | 30:57 | 19 | WLDWW |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored










































