Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 3)
89'32''
Rolandas Baravykas
88'24''
Michael Smith
Tom Flanagan
82'00''
Jordan Thompson
Alfie John McCalmont
82'00''
Conor Washington
Jordan Jones
Full Time (1 - 4)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.81
Bàn thắng trung bình
40.8
1.04
Bàn thua trung bình
11.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFrappart, Stephanie

Địa điểmLFF Stadium (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
47%
Kiểm soát bóng (%)
53%
8
Tổng số cú sút
9
2
Sút trúng đích
6
4
Sút ra ngoài
3
2
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
1
11
Phạm lỗi
4
4
Số thẻ phạt
2
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
21
Ném biên
25
0
Chấn thương
0
4
Thay người
4
6
Sút phạt
13
1
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 8 | 5 | 3 | 0 | 15:2 | 18 |
| 2 | Italy | 8 | 4 | 4 | 0 | 13:2 | 16 |
| 3 | Northern Ireland | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:7 | 9 |
| 4 | Bulgaria | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:14 | 8 |
| 5 | Lithuania | 8 | 1 | 0 | 7 | 4:19 | 3 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H



































