Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
0 - 2
90'00'' +3'34''
Marko Arnautovic
David Alaba
83'48''
Maxim Potirniche
Vadim Bolohan
83'21''
Sergiu Platica
Alexandru Antoniuc
82'25''
Christoph Baumgartner
David Alaba
Full Time (0 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.8
Bàn thắng trung bình
21.8
1.82
Bàn thua trung bình
1.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiTierney, Paul

Địa điểmZimbru (Chisinau, Moldova)
Thống kê kỹ thuật
37%
Kiểm soát bóng (%)
63%
4
Tổng số cú sút
11
1
Sút trúng đích
3
3
Sút ra ngoài
7
0
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
1
11
Phạm lỗi
5
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
21
Ném biên
31
1
Chấn thương
1
5
Thay người
5
6
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 10 | 9 | 0 | 1 | 30:3 | 27 |
| 2 | Scotland | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 |
| 3 | Israel | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:21 | 16 |
| 4 | Austria | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:17 | 16 |
| 5 | Faroe Islands | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:23 | 4 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:30 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H






























