Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (2 - 0)
84'10''
Teddy Teuma
Tristan Caruana
71'00''
Chambos Kyriakou
Loizos Loizou
69'36''
Luke Montebello
Alexander Satariano
69'23''
Paul Mbong
Jake Grech
Full Time (3 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.03
Bàn thắng trung bình
1.6
2.0
Bàn thua trung bình
31.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMaresca, Fabio

Địa điểmTa' Qali National Stadium (Ta' Qali, Malta)
Thống kê kỹ thuật
63%
Kiểm soát bóng (%)
37%
7
Tổng số cú sút
1
4
Sút trúng đích
1
3
Sút ra ngoài
0
0
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
1
11
Phạm lỗi
6
3
Số thẻ phạt
4
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
3
18
Ném biên
26
1
Chấn thương
0
5
Thay người
5
9
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:4 | 23 |
| 2 | Russia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19:6 | 22 |
| 3 | Slovakia | 10 | 3 | 5 | 2 | 17:10 | 14 |
| 4 | Slovenia | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:12 | 14 |
| 5 | Cyprus | 10 | 1 | 2 | 7 | 4:21 | 5 |
| 6 | Malta | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:30 | 5 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H

































