Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 1)
2 - 1
90'00'' +4'26''
Ion Nicolaescu
Danu Spataru
90'00'' +0'14''
Vadim Rata
86'36''
Eli Dasa
Suf Podgoreanu
84'25''
Oleg Reabciuk
Full Time (2 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.62
Bàn thắng trung bình
10.8
1.41
Bàn thua trung bình
21.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiTreimanis, Andris

Địa điểmToto Turner Stadium (Beersheba, Israel)
Thống kê kỹ thuật
52%
Kiểm soát bóng (%)
48%
9
Tổng số cú sút
10
4
Sút trúng đích
4
2
Sút ra ngoài
3
3
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
2
10
Phạm lỗi
18
0
Số thẻ phạt
5
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
1
Việt vị
1
22
Ném biên
24
2
Chấn thương
2
4
Thay người
4
19
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 10 | 9 | 0 | 1 | 30:3 | 27 |
| 2 | Scotland | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 |
| 3 | Israel | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:21 | 16 |
| 4 | Austria | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:17 | 16 |
| 5 | Faroe Islands | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:23 | 4 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:30 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H































