Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 4)
2nd Half (0 - 0)
85'44''
Cristian Dros
78'22''
Ion Nicolaescu
Artiom Puntus
78'01''
Artur Ionita
Corneliu Cotogoi
77'24''
Maxim Potirniche
Full Time (0 - 4)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.0
Bàn thắng trung bình
41.8
2.04
Bàn thua trung bình
0.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPinheiro, Joao

Địa điểmZimbru (Chisinau, Moldova)
Thống kê kỹ thuật
33%
Kiểm soát bóng (%)
67%
0
Tổng số cú sút
18
0
Sút trúng đích
7
0
Sút ra ngoài
5
0
Chặn cú sút
6
3
Thủ môn cứu thua
0
18
Phạm lỗi
13
3
Số thẻ phạt
0
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
3
16
Ném biên
20
2
Chấn thương
0
5
Thay người
5
16
Sút phạt
19
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 10 | 9 | 0 | 1 | 30:3 | 27 |
| 2 | Scotland | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 |
| 3 | Israel | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:21 | 16 |
| 4 | Austria | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:17 | 16 |
| 5 | Faroe Islands | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:23 | 4 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:30 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H
































